🛑 Giới Thiệu: Tại Sao Sóng Điều Chỉnh Lại Khó Nhận Biết?
Nếu Sóng Đẩy là những cú bứt tốc mạnh mẽ thì Sóng Điều Chỉnh (Corrective Waves) chính là những lúc thị trường “lấy hơi” hoặc xảy ra sự tranh chấp giữa phe mua và phe bán.
Đặc điểm chung:
-
Thường diễn ra với cấu trúc 3 sóng (A-B-C).
-
Di chuyển ngược lại hoặc đi ngang so với xu hướng chính trước đó.
-
Tính chất: Rất đa dạng, phức tạp và thường gây ra những tín hiệu giả (Fakeout).
Lý thuyết Elliott chia sóng điều chỉnh thành 3 mô hình cơ bản chính: Zigzag, Flat và Triangle.
1. Mô Hình Zigzag (Zắc-zắc): Cấu Trúc 5-3-5
Đây là mô hình điều chỉnh sắc nét và mạnh mẽ nhất, thường xuất hiện ở vị trí Sóng 2.
-
Cấu trúc nội bộ: 5-3-5.
-
Sóng A: 5 sóng nhỏ (Sóng Đẩy).
-
Sóng B: 3 sóng nhỏ (Thoái lui).
-
Sóng C: 5 sóng nhỏ (Sóng Đẩy).
-
-
Đặc điểm: Sóng B không bao giờ hồi quá 61.8% của sóng A. Sóng C thường kết thúc thấp hơn hẳn điểm đáy của sóng A (trong xu hướng tăng).
-
Tâm lý: Thị trường phản ứng nhanh và dứt khoát chống lại xu hướng trước đó.

2. Mô Hình Flat (Phẳng): Cấu Trúc 3-3-5
Mô hình này cho thấy thị trường đang đi ngang để tích lũy hoặc phân phối, thường xuất hiện ở Sóng 4.
-
Cấu trúc nội bộ: 3-3-5 (Sóng A và B là sóng điều chỉnh, sóng C là sóng đẩy).
-
Ba biến thể chính:
-
Regular Flat (Phẳng bình thường): Sóng B kết thúc gần điểm bắt đầu sóng A; Sóng C kết thúc gần điểm kết thúc sóng A.
-
Expanded Flat (Phẳng mở rộng): Sóng B vượt quá điểm bắt đầu sóng A; Sóng C vượt sâu quá điểm kết thúc sóng A. Đây là mô hình gây “bẫy” trader nhiều nhất.
-
Running Flat (Phẳng chạy): Sóng B vượt quá điểm bắt đầu sóng A; nhưng sóng C lại không tới được điểm kết thúc của sóng A (cho thấy xu hướng chính cực mạnh).
-
| Biến thể | Sóng B so với Sóng A | Sóng C so với Sóng A |
| Regular | Xấp xỉ bằng | Xấp xỉ bằng |
| Expanded | Cao hơn (vượt đỉnh) | Thấp hơn (phá đáy) |
| Running | Cao hơn (vượt đỉnh) | Không phá được đáy |

3. Mô Hình Triangle (Tam Giác): Cấu Trúc 3-3-3-3-3
Đây là mô hình thể hiện sự cân bằng tạm thời giữa hai phe và sự nén lại của giá trước một cú bùng nổ.
-
Vị trí: Thường xuất hiện ở Sóng 4 (ngay trước sóng đẩy cuối cùng) hoặc Sóng B của cấu trúc điều chỉnh lớn.
-
Cấu trúc: Gồm 5 sóng con A-B-C-D-E, tất cả đều là cấu trúc 3 sóng (3-3-3-3-3).
-
Các dạng tam giác:
-
Contracting (Hội tụ): Các đỉnh thấp dần và đáy cao dần.
-
Expanding (Mở rộng): Các đỉnh cao dần và đáy thấp dần.
-
Ascending/Descending: Một cạnh nằm ngang, một cạnh dốc.
-
Lưu ý: Sóng E của tam giác thường có thể phá vỡ giả cạnh tam giác trước khi giá thực sự đảo chiều quay lại xu hướng chính.
4. Nguyên Tắc Xen Kẽ (Alternation) – Bí Quyết Dự Đoán
Đây là một quy tắc bổ trợ cực kỳ hữu ích giúp trader dự đoán hình thái sóng:
-
Nội dung: Nếu Sóng 2 là một đợt điều chỉnh sắc nét (như Zigzag), thì khả năng cao Sóng 4 sẽ là một đợt điều chỉnh đi ngang phức tạp (như Flat hoặc Triangle).
-
Ngược lại: Nếu Sóng 2 đi ngang phức tạp, Sóng 4 thường sẽ đơn giản và sắc nét.
🔑 Tóm Tắt Bài 3
| Mô hình | Cấu trúc | Vị trí phổ biến | Đặc điểm nhận dạng |
| Zigzag | 5-3-5 | Sóng 2 | Điều chỉnh sâu, dốc. |
| Flat | 3-3-5 | Sóng 4 | Đi ngang, tích lũy. |
| Triangle | 3-3-3-3-3 | Sóng 4 / Sóng B | Nén giá, chờ bùng nổ. |
Lời khuyên: Sóng điều chỉnh là nơi dễ mất tiền nhất. Đừng cố gắng giao dịch mọi con sóng nhỏ bên trong nó. Hãy chờ mô hình hoàn tất (đặc biệt là sau sóng C hoặc sóng E) để vào lệnh theo xu hướng chính.
👉 Mời bạn đón đọc Bài 4: Chúng ta sẽ học cách sử dụng “thước đo” thần thánh trong phân tích kỹ thuật: Tỷ lệ Fibonacci trong Sóng Elliott để tìm điểm vào lệnh và mục tiêu chốt lời chính xác.




